Trở lại quốc tịch Việt Nam: Điều kiện, hồ sơ và thủ tục mới nhất 2025

Mục lục

    Từ ngày 1/7/2025, Nghị định 191/2025/NĐ-CP chính thức có hiệu lực, quy định chi tiết các trường hợp trở lại quốc tịch Việt Nam, điều kiện, giấy tờ cần thiết và hướng xử lý trong từng tình huống cụ thể. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về quy trình trở lại quốc tịch Việt Nam theo quy định mới.

    I. Ai được trở lại quốc tịch Việt Nam?

    Theo Điều 24 Luật Quốc tịch Việt Nam và Nghị định 191/2025/NĐ-CP, người từng có quốc tịch Việt Nam nhưng đã thôi hoặc bị tước quốc tịch có thể trở lại quốc tịch Việt Nam nếu đáp ứng các điều kiện sau:

    • Có đơn xin trở lại quốc tịch Việt Nam;

    • Từng mang quốc tịch Việt Nam (có giấy tờ chứng minh);

    • Chấp hành tốt pháp luật Việt Nam;

    • Việc trở lại quốc tịch không ảnh hưởng đến quốc phòng, an ninh quốc gia;

    • Được Chủ tịch nước quyết định cho trở lại quốc tịch Việt Nam.

    II. Giấy tờ chứng minh đã từng có quốc tịch Việt Nam

    Người xin trở lại quốc tịch Việt Nam cần nộp một trong các giấy tờ sau:

    • Quyết định cho thôi hoặc tước quốc tịch của Chủ tịch nước;

    • Giấy khai sinh, hộ chiếu cũ, CMND, giấy tờ ghi quốc tịch Việt Nam;

    • Trích lục từ Cơ sở dữ liệu quốc gia về dân cư hoặc hộ tịch (nếu có sẵn).

    Trường hợp thông tin đã có trong dữ liệu điện tử, người dân không cần nộp giấy tờ chứng minh quốc tịch trước đây.

    III. Trường hợp không được nhập quốc tịch nước ngoài

    Nếu một người đã thôi quốc tịch Việt Nam để nhập quốc tịch nước ngoài nhưng không được chấp thuận, họ có thể xin trở lại quốc tịch Việt Nam nếu:

    • Có xác nhận của cơ quan nước ngoài về việc không nhập quốc tịch;

    • Nếu lý do không được nhập là lỗi cá nhân: cần văn bản bảo lãnh của thân nhân (cha, mẹ, vợ/chồng, anh/chị/em ruột là công dân Việt Nam) và đơn cam kết cư trú tại Việt Nam.

    IV. Xin giữ quốc tịch nước ngoài khi trở lại quốc tịch Việt Nam

    Người muốn trở lại quốc tịch Việt Nam và đồng thời giữ quốc tịch nước ngoài cần:

    • Có xác nhận của nước ngoài cho phép giữ quốc tịch;

    • Hoặc bản cam đoan về việc luật nước ngoài cho phép giữ quốc tịch;

    • Cam kết không sử dụng quốc tịch nước ngoài để gây phương hại đến lợi ích quốc gia Việt Nam.

    Nếu không đáp ứng điều kiện trên → Phải từ bỏ quốc tịch nước ngoài khi trở lại quốc tịch Việt Nam.

    V. Trẻ em chưa thành niên xin trở lại quốc tịch cùng cha mẹ

    • Nộp giấy khai sinh hoặc giấy tờ chứng minh quan hệ cha, mẹ, con;

    • Nếu chỉ cha hoặc mẹ trở lại quốc tịch: cần văn bản thỏa thuận của cả hai (không cần chứng thực);

    • Nếu một trong hai người đã chết, mất năng lực hành vi dân sự → nộp giấy tờ chứng minh thay thế.

    VI. Thời gian và cơ quan giải quyết

    • Hồ sơ xin trở lại quốc tịch Việt Nam được tiếp nhận tại Sở Tư pháp nơi cư trú;

    • Sau khi thẩm tra, Sở Tư pháp trình Bộ Tư pháp và chuyển Chủ tịch nước xem xét, quyết định.

    VII. Lưu ý quan trọng

    • Người trở lại quốc tịch Việt Nam có thể đồng thời là công dân của quốc gia khác, tuy nhiên cần tuân thủ đúng các cam kết bảo đảm không gây hại đến lợi ích quốc gia;

    • Công chức, viên chức mang hai quốc tịch sẽ do cơ quan tuyển dụng đánh giá và quyết định sử dụng.

    Tổng kết

    Việc trở lại quốc tịch Việt Nam được Nhà nước tạo điều kiện thuận lợi hơn nhờ hệ thống dữ liệu điện tử và quy trình rõ ràng, minh bạch. Người có mong muốn hồi hương hoặc xác lập lại tư cách công dân Việt Nam nên tìm hiểu kỹ điều kiện, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ để được xem xét nhanh chóng.


    CÔNG TY LUẬT TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN NEW & NEW

    Địa chỉ trụ sở chính: 3A Đồng Nai, Phường 2, quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh.

    Tổng đài tư vấn: 090.180.6668

    Email: info@newlawfirm.com.vn

    Website:https://newlawfirm.com.vn/

    Tin liên quan